Cách phát âm wreckage

trong:
Filter language and accent
filter
wreckage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wreckage
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wreckage

    • the remaining parts of something that has been wrecked
  • Từ đồng nghĩa với wreckage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wreckage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wreckage?
wreckage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wreckage wreckage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature