Cách phát âm ruins

Filter language and accent
filter
ruins phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruins
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruins

    • an irrecoverable state of devastation and destruction
    • a ruined building
    • the process of becoming dilapidated
  • Từ đồng nghĩa với ruins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruins trong Tiếng Anh

ruins phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ruins
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ruins
    Phát âm của giomarchesin (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  giomarchesin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ruins ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ruins

    • mau;
    • prejudicial;
    • funesto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruins trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ruins?
ruins đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ruins ruins   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany