Cách phát âm corpse

Filter language and accent
filter
corpse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corpse
    Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loveacuppa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corpse
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corpse
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpse

    • the dead body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với corpse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corpse?
corpse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corpse corpse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany