Cách phát âm corpse

corpse phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːps
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm corpse Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm corpse Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm corpse Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • corpse ví dụ trong câu

    • They found a corpse in the alleyway. The police are investigating

      phát âm They found a corpse in the alleyway. The police are investigating Phát âm của TVRav (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpse

    • the dead body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với corpse

    • phát âm carrion carrion [en]
    • phát âm carcass carcass [en]
    • phát âm body body [en]
    • phát âm cadaver cadaver [en]
    • phát âm mummy mummy [en]
    • phát âm underbrush underbrush [en]
    • phát âm brake brake [en]
    • phát âm scrub scrub [en]
    • phát âm thicket thicket [en]
    • remains (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona