Cách phát âm brake

trong:
Filter language and accent
filter
brake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  breɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brake
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brake
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brake

    • a restraint used to slow or stop a vehicle
    • any of various ferns of the genus Pteris having pinnately compound leaves and including several popular houseplants
    • large coarse fern often several feet high; essentially weed ferns; cosmopolitan
  • Từ đồng nghĩa với brake

    • phát âm slow
      slow [en]
    • phát âm curtail
      curtail [en]
    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm curb
      curb [en]
    • phát âm reef
      reef [en]
    • phát âm scrub
      scrub [en]
    • phát âm arrive
      arrive [en]
    • phát âm stop
      stop [en]
    • phát âm reach
      reach [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brake trong Tiếng Anh

brake phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brake
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brake trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brake?
brake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brake brake   [en - other]
  • Ghi âm từ brake brake   [es - es]
  • Ghi âm từ brake brake   [es - latam]
  • Ghi âm từ brake brake   [es - other]
  • Ghi âm từ brake brake   [no]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork