Cách phát âm curtail

Filter language and accent
filter
curtail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɜːˈteɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curtail
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm curtail
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curtail

    • place restrictions on
    • terminate or abbreviate before its intended or proper end or its full extent
  • Từ đồng nghĩa với curtail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curtail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curtail?
curtail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curtail curtail   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter