Cách phát âm truncate

truncate phát âm trong Tiếng Anh [en]
trʌŋˈkeɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm truncate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm truncate Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm truncate Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truncate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của truncate

    • replace a corner by a plane
    • approximate by ignoring all terms beyond a chosen one
    • make shorter as if by cutting off
  • Từ đồng nghĩa với truncate

    • phát âm trim trim [en]
    • phát âm shave shave [en]
    • phát âm crop crop [en]
    • phát âm cut cut [en]
    • phát âm lop lop [en]
    • phát âm behead behead [en]
    • phát âm guillotine guillotine [en]
    • phát âm execute execute [en]
    • lop off
    • cut off one's head

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel