Cách phát âm mummy

Filter language and accent
filter
mummy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mummy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mummy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mummy
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mummy
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mummy

    • informal terms for a mother
    • a body embalmed and dried and wrapped for burial (as in ancient Egypt)
  • Từ đồng nghĩa với mummy

    • phát âm corpse
      corpse [en]
    • phát âm cadaver
      cadaver [en]
    • phát âm ma
      ma [en]
    • phát âm mater
      mater [en]
    • phát âm parent
      parent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mummy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril