Cách phát âm mummy

mummy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌmi
    British
  • phát âm mummy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mummy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm mummy Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm mummy Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mummy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mummy ví dụ trong câu

    • She loved the weekends because it meant she got to spend time with her mummy and daddy

      phát âm She loved the weekends because it meant she got to spend time with her mummy and daddy Phát âm của debryc (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The lost little girl was calling for her mummy

      phát âm The lost little girl was calling for her mummy Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mummy

    • informal terms for a mother
    • a body embalmed and dried and wrapped for burial (as in ancient Egypt)
  • Từ đồng nghĩa với mummy

    • phát âm corpse corpse [en]
    • phát âm cadaver cadaver [en]
    • phát âm ma ma [en]
    • phát âm mater mater [en]
    • phát âm parent parent [en]
    • remains (formal)
    • mama (informal)
    • mommy (informal)
    • mom (informal)
    • female parent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable