Cách phát âm mater

Filter language and accent
filter
mater phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm mater
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mater
    Phát âm của baronessa (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  baronessa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mater
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Hướng dẫn - Sự kiện

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Latin

mater phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.tɛʁ
  • phát âm mater
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mater
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mater

    • aux échecs, mettre le roi en position d'échec ("échec et mat")
    • dompter, réprimer
    • argotiquement observer sans être vu
  • Từ đồng nghĩa với mater

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Pháp

mater phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌælmə ˈmɑːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mater
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mater
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mater

    • an informal use of the Latin word for mother; sometimes used by British schoolboys or used facetiously
  • Từ đồng nghĩa với mater

    • phát âm ma
      ma [en]
    • phát âm mummy
      mummy [en]
    • phát âm parent
      parent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Anh

mater phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm mater
    Phát âm của Yafnie (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Yafnie

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Catalonia

mater phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mater
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Na Uy

mater phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mater
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Tây Ban Nha

mater phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mater
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Hà Lan

mater phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mater
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mater trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sedet ad dexteram Patrisemptorprima faciecorvuscito