Cách phát âm abaisser

abaisser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abaisser Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abaisser Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abaisser Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abaisser trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • abaisser ví dụ trong câu

    • Ils ouvrent les vannes pour abaisser le niveau de l'eau

      phát âm Ils ouvrent les vannes pour abaisser le niveau de l'eau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset