Cách phát âm carrion

trong:
Filter language and accent
filter
carrion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærɪən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carrion
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carrion

    • the dead and rotting body of an animal; unfit for human food
  • Từ đồng nghĩa với carrion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carrion?
carrion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carrion carrion   [en - uk]
  • Ghi âm từ carrion carrion   [es - es]
  • Ghi âm từ carrion carrion   [es - latam]
  • Ghi âm từ carrion carrion   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften