Cách phát âm bones

Filter language and accent
filter
bones phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bones
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bones
    Phát âm của gunnyboy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gunnyboy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bones
    Phát âm của benavidesroberto (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benavidesroberto

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bones
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bones

    • a percussion instrument consisting of a pair of hollow pieces of wood or bone (usually held between the thumb and fingers) that are made to click together (as by Spanish dancers) in rhythm with the da
  • Từ đồng nghĩa với bones

    • phát âm torso
      torso [en]
    • phát âm frame
      frame [en]
    • phát âm flesh
      flesh [en]
    • phát âm size
      size [en]
    • phát âm build
      build [en]
    • phát âm physique
      physique [en]
    • phát âm body
      body [en]
    • phát âm trunk
      trunk [en]
    • phát âm dice
      dice [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bones trong Tiếng Anh

bones phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bones
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bones trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bones?
bones đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bones bones   [es - es]
  • Ghi âm từ bones bones   [es - latam]
  • Ghi âm từ bones bones   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel