Cách phát âm trunk

Filter language and accent
filter
trunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trʌŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trunk
    Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ribran

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trunk
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trunk
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trunk
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trunk
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trunk

    • the main stem of a tree; usually covered with bark; the bole is usually the part that is commercially useful for lumber
    • luggage consisting of a large strong case used when traveling or for storage
    • the body excluding the head and neck and limbs
  • Từ đồng nghĩa với trunk

    • phát âm stalk
      stalk [en]
    • phát âm log
      log [en]
    • phát âm tree trunk
      tree trunk [en]
    • phát âm stem
      stem [en]
    • phát âm stock
      stock [en]
    • phát âm column
      column [en]
    • phát âm chest
      chest [en]
    • phát âm receptacle
      receptacle [en]
    • butt (slang)
    • strong-box

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trunk trong Tiếng Anh

trunk phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trunk
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với trunk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trunk trong Tiếng Đức

trunk phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm trunk
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trunk trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trunk?
trunk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trunk trunk   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave