Cách phát âm tree trunk

trong:
Filter language and accent
filter
tree trunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tree trunk
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tree trunk

    • the main stem of a tree; usually covered with bark; the bole is usually the part that is commercially useful for lumber
  • Từ đồng nghĩa với tree trunk

    • phát âm stem
      stem [en]
    • phát âm stub
      stub [en]
    • phát âm end
      end [en]
    • phát âm remnant
      remnant [en]
    • phát âm stump
      stump [en]
    • phát âm log
      log [en]
    • phát âm wood
      wood [en]
    • phát âm hardwood
      hardwood [en]
    • phát âm plant
      plant [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tree trunk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften