Cách phát âm stub

trong:
Filter language and accent
filter
stub phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stʌb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stub
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stub
    Phát âm của Happy_in_Missouri (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Happy_in_Missouri

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stub
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stub
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stub
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stub

    • a short piece remaining on a trunk or stem where a branch is lost
    • a small piece
    • a torn part of a ticket returned to the holder as a receipt
  • Từ đồng nghĩa với stub

    • phát âm tail end
      tail end [en]
    • phát âm bottom
      bottom [en]
    • phát âm base
      base [en]
    • phát âm extremity
      extremity [en]
    • phát âm point
      point [en]
    • phát âm nip
      nip [en]
    • phát âm apex
      apex [en]
    • phát âm cap
      cap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stub trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stub?
stub đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stub stub   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork