Cách phát âm size

Filter language and accent
filter
size phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  saɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm size
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm size
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của size

    • the physical magnitude of something (how big it is)
    • the property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing)
    • any glutinous material used to fill pores in surfaces or to stiffen fabrics
  • Từ đồng nghĩa với size

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm size trong Tiếng Anh

size phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm size
    Phát âm của samedi (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  samedi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • size ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm size trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh