Cách phát âm extent

trong:
Filter language and accent
filter
extent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstent
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extent
    Phát âm của sheo333 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sheo333

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • extent ví dụ trong câu

    • to some extent

      phát âm to some extent
      Phát âm của L_Plate (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extent

    • the point or degree to which something extends
    • the distance or area or volume over which something extends
  • Từ đồng nghĩa với extent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extent?
extent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extent extent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave