Cách phát âm sort

Filter language and accent
filter
sort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sort
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sort
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sort
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sort

    • a category of things distinguished by some common characteristic or quality
    • an approximate definition or example
    • a person of a particular character or nature
  • Từ đồng nghĩa với sort

    • phát âm example
      example [en]
    • phát âm pattern
      pattern [en]
    • phát âm sample
      sample [en]
    • phát âm exemplar
      exemplar [en]
    • phát âm way
      way [en]
    • phát âm means
      means [en]
    • phát âm method
      method [en]
    • phát âm style
      style [en]
    • phát âm kind
      kind [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Anh

sort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔʁ
  • phát âm sort
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sort
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Pháp

sort phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sort
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sort
    Phát âm của mmk47 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mmk47

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sort
    Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Stum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Đan Mạch

sort phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sort
    Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Larsipan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Na Uy

sort phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm sort
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Slovakia

sort phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sort
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Catalonia

sort phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm sort
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Tatarstan

sort phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm sort
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Ba Lan

sort phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm sort
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Hungary

sort phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sort
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sort ví dụ trong câu

    • en sort

      phát âm en sort
      Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Thụy Điển

sort phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sort
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Séc

sort phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm sort
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sort trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sort?
sort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sort sort   [es - es]
  • Ghi âm từ sort sort   [es - latam]
  • Ghi âm từ sort sort   [es - other]
  • Ghi âm từ sort sort   [gl]
  • Ghi âm từ sort sort   [vi]
  • Ghi âm từ sort sort   [vec]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel