Cách phát âm style

Filter language and accent
filter
style phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  staɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm style
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm style
    Phát âm của enyo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enyo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm style
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của style

    • how something is done or how it happens
    • a way of expressing something (in language or art or music etc.) that is characteristic of a particular person or group of people or period
    • a particular kind (as to appearance)
  • Từ đồng nghĩa với style

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm style trong Tiếng Anh

style phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stil
  • phát âm style
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của style

    • façon personnelle d'exprimer ses sensations, ses pensées, ses émotions
    • façon personnelle d'agir dans un sport, dans un travail; de pratiquer un art
    • en général façon personnelle d'agir, de se comporter, de s'habiller
  • Từ đồng nghĩa với style

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm style trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ style?
style đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ style style   [en - uk]
  • Ghi âm từ style style   [no]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt