Cách phát âm argot

Filter language and accent
filter
argot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm argot
    Phát âm của jwaglang (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jwaglang

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argot
    Phát âm của jvandub (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jvandub

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argot

    • a characteristic language of a particular group (as among thieves)
  • Từ đồng nghĩa với argot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Anh

argot phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm argot
    Phát âm của Caledonia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Caledonia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm argot
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argot

    • Vocabulario especializado o terminología empleada exclusivamente por personas que comparten una especialidad, un oficio o una actividad.
  • Từ đồng nghĩa với argot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Tây Ban Nha

argot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ɡo
  • phát âm argot
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argot

    • vocabulaire propre à un milieu social, une profession
    • branche, rameau mal élagué
  • Từ đồng nghĩa với argot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Pháp

argot phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm argot
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Ba Lan

argot phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm argot
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Catalonia

argot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm argot
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Hà Lan

argot phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm argot
    Phát âm của Adelicious (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Adelicious

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Séc

argot phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm argot
    Phát âm của elenavegatxu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elenavegatxu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Basque

argot phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm argot
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argot trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither