Cách phát âm means

Filter language and accent
filter
means phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  miːnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm means
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm means
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm means
    Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm means
    Phát âm của Midwes74 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Midwes74

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của means

    • how a result is obtained or an end is achieved
    • an instrumentality for accomplishing some end
    • considerable capital (wealth or income)
  • Từ đồng nghĩa với means

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm means trong Tiếng Anh

means phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm means
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm means trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ means?
means đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ means means   [en - uk]
  • Ghi âm từ means means   [en - other]
  • Ghi âm từ means means   [es - es]
  • Ghi âm từ means means   [es - latam]
  • Ghi âm từ means means   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt