Cách phát âm resources

Filter language and accent
filter
resources phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzɔːsɪz; Am: 'ri:sɔrsəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm resources
    Phát âm của leperking5 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  leperking5

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resources
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resources
    Phát âm của tiredstone (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tiredstone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resources
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resources

    • available source of wealth; a new or reserve supply that can be drawn upon when needed
    • a source of aid or support that may be drawn upon when needed
    • the ability to deal resourcefully with unusual problems
  • Từ đồng nghĩa với resources

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resources trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resources?
resources đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resources resources   [en - uk]
  • Ghi âm từ resources resources   [en - usa]
  • Ghi âm từ resources resources   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave