Cách phát âm assets

trong:
Filter language and accent
filter
assets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæsets
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assets
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assets
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assets
    Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Will_Chicago_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assets

    • anything of material value or usefulness that is owned by a person or company
  • Từ đồng nghĩa với assets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assets?
assets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assets assets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril