Cách phát âm build

trong:
Filter language and accent
filter
build phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm build
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm build
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm build
    Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  96ma

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm build
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm build
    Phát âm của thinkerdreamer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thinkerdreamer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của build

    • constitution of the human body
    • alternative names for the body of a human being
    • make by combining materials and parts
  • Từ đồng nghĩa với build

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm build trong Tiếng Anh

build phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm build
    Phát âm của alpozcan0460 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpozcan0460

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm build trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ build?
build đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ build build   [en - uk]
  • Ghi âm từ build build   [en - usa]
  • Ghi âm từ build build   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter