Cách phát âm wax

Filter language and accent
filter
wax phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wæks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wax
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wax
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wax
    Phát âm của LizJ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LizJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wax
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wax
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wax
    Phát âm của Quicksilver_Johny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Quicksilver_Johny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wax
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wax

    • any of various substances of either mineral origin or plant or animal origin; they are solid at normal temperatures and insoluble in water
    • cover with wax
    • go up or advance
  • Từ đồng nghĩa với wax

    • phát âm increase
      increase [en]
    • phát âm swell
      swell [en]
    • phát âm enlarge
      enlarge [en]
    • phát âm extend
      extend [en]
    • phát âm grow
      grow [en]
    • phát âm lengthen
      lengthen [en]
    • phát âm dilate
      dilate [en]
    • phát âm become
      become [en]
    • phát âm Polish
      [en]
    • phát âm shine
      shine [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wax trong Tiếng Anh

wax phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm wax
    Phát âm của ilimaan (Nam từ Senegal) Nam từ Senegal
    Phát âm của  ilimaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wax trong Tiếng Wolof

wax phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm wax
    Phát âm của sherzadbirahim032122 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sherzadbirahim032122

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wax trong Tiếng Kurd

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl