Cách phát âm establish

Filter language and accent
filter
establish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstæblɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm establish
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establish
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establish
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establish
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của establish

    • set up or found
    • set up or lay the groundwork for
    • establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
  • Từ đồng nghĩa với establish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ establish?
establish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ establish establish   [en - uk]
  • Ghi âm từ establish establish   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel