Cách phát âm ordain

trong:
Filter language and accent
filter
ordain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈdeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ordain
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ordain
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordain

    • order by virtue of superior authority; decree
    • appoint to a clerical posts
    • invest with ministerial or priestly authority
  • Từ đồng nghĩa với ordain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordain trong Tiếng Anh

ordain phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ordain
    Phát âm của itziarcortes (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  itziarcortes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordain trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave