Cách phát âm authorize

Thêm thể loại cho authorize

authorize phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːθəraɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm authorize Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authorize trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • authorize ví dụ trong câu

    • I didn't authorize the payment

      phát âm I didn't authorize the payment Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I didn't authorize the payment

      phát âm I didn't authorize the payment Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I didn't authorize the payment

      phát âm I didn't authorize the payment Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authorize

    • grant authorization or clearance for
    • give or delegate power or authority to
  • Từ đồng nghĩa với authorize

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant