Cách phát âm authorize

Thêm thể loại cho authorize

authorize phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːθəraɪz
Accent:
    American
  • phát âm authorize Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authorize trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • authorize ví dụ trong câu

    • I didn't authorize the payment

      phát âm I didn't authorize the payment Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I didn't authorize the payment

      phát âm I didn't authorize the payment Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authorize

    • grant authorization or clearance for
    • give or delegate power or authority to
  • Từ đồng nghĩa với authorize

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas