Cách phát âm license

trong:
Filter language and accent
filter
license phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪsns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm license
    Phát âm của jesusfreak210 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jesusfreak210

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm license
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của license

    • a legal document giving official permission to do something
    • freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech)
    • excessive freedom; lack of due restraint
  • Từ đồng nghĩa với license

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm license trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ license?
license đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ license license   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion