Cách phát âm permit

Filter language and accent
filter
permit phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  permit  [Verb]
phát âm permit
Thổ âm Âm giọng Anh
2.  permit  [Noun]
Đang chờ phát âm
1
permit  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm permit
    Phát âm của cheeseomelette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cheeseomelette

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permit
    Phát âm của ArlenSilva (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ArlenSilva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permit trong Tiếng Anh

2
permit  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːmɪt
  • Đang chờ phát âm
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permit

    • a legal document giving official permission to do something
    • the act of giving a formal (usually written) authorization
    • large game fish; found in waters of the West Indies
  • Từ đồng nghĩa với permit

permit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm permit
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permit trong Tiếng Pháp

permit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm permit
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permit trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permit?
permit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permit
    • permit [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ permit
    • permit [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ permit
    • permit [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ permit
    • permit [Noun]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ permit
    • permit [Noun]
      [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel