Cách phát âm favour

favour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪvə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm favour Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm favour Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favour trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favour

    • a feeling of favorable regard
    • an inclination to approve
    • an advantage to the benefit of someone or something
  • Từ đồng nghĩa với favour

    • phát âm assist assist [en]
    • phát âm help help [en]
    • phát âm support support [en]
    • phát âm bias bias [en]
    • phát âm partiality partiality [en]
    • phát âm patronage patronage [en]
    • phát âm token token [en]
    • phát âm tribute tribute [en]
    • prejudice (pej.)
    • present

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday