Cách phát âm indulge

Filter language and accent
filter
indulge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌldʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indulge
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indulge
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm indulge
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indulge

    • give free rein to
    • yield (to); give satisfaction to
    • enjoy to excess
  • Từ đồng nghĩa với indulge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indulge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indulge?
indulge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indulge indulge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl