Cách phát âm franchise

Filter language and accent
filter
franchise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræntʃaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm franchise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm franchise
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm franchise
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm franchise
    Phát âm của FelixL (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  FelixL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của franchise

    • an authorization to sell a company's goods or services in a particular place
    • a business established or operated under an authorization to sell or distribute a company's goods or services in a particular area
    • a statutory right or privilege granted to a person or group by a government (especially the rights of citizenship and the right to vote)
  • Từ đồng nghĩa với franchise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm franchise trong Tiếng Anh

franchise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɑ̃.ʃiz
  • phát âm franchise
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của franchise

    • exemption de certains charges, de certaines taxes
    • droit d'utilisation d'une marque, d'une raison sociale concédé par une entreprise à une autre
    • somme forfaitaire qui reste à la charge d'un assuré en cas de dommage, cette somme est fixée dans le contrat d'assurance
  • Từ đồng nghĩa với franchise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm franchise trong Tiếng Pháp

Franchise phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Franchise  [Noun, fem.]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræntʃaɪz
  • phát âm franchise
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franchise trong Tiếng Đức

2
Franchise  [Noun, neut.]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræntʃaɪz
  • Ghi âm từ franchise
    • Franchise [Noun, neut.]
      [de]
franchise phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm franchise
    Phát âm của Tryckfelsnisse (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Tryckfelsnisse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm franchise trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt