Cách phát âm permission

trong:
Filter language and accent
filter
permission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm permission
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permission
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permission
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permission

    • approval to do something
    • the act of giving a formal (usually written) authorization
  • Từ đồng nghĩa với permission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Anh

permission phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm permission
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Thụy Điển

permission phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm permission
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Khoa học quốc tế

permission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.mi.sjɔ̃
  • phát âm permission
    Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permission

    • fait de ne pas interdire
    • autorisation
    • période de congé pour un soldat
  • Từ đồng nghĩa với permission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Pháp

permission phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm permission
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permission?
permission đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permission permission   [de]
  • Ghi âm từ permission permission   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather