Cách phát âm permission

trong:
permission phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈmɪʃn̩
    British
  • phát âm permission Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm permission Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm permission Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • permission ví dụ trong câu

    • The council gave him planning permission to build his dream house.

      phát âm The council gave him planning permission to build his dream house. Phát âm của onelonegypsy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Do you have the copyright permission for that image? If not you can't use it

      phát âm Do you have the copyright permission for that image? If not you can't use it Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permission

    • approval to do something
    • the act of giving a formal (usually written) authorization
  • Từ đồng nghĩa với permission

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

permission phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm permission Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Thụy Điển

permission phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm permission Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Khoa học quốc tế

permission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɛʁ.mi.sjɔ̃
  • phát âm permission Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permission

    • fait de ne pas interdire
    • autorisation
    • période de congé pour un soldat
  • Từ đồng nghĩa với permission

permission phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm permission Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permission trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas