Cách phát âm justification

Filter language and accent
filter
justification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm justification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm justification
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justification
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justification
    Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  WVFrench

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm justification
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm justification
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justification

    • something (such as a fact or circumstance) that shows an action to be reasonable or necessary
    • a statement in explanation of some action or belief
    • the act of defending or explaining or making excuses for by reasoning
  • Từ đồng nghĩa với justification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justification trong Tiếng Anh

justification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒys.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm justification
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của justification

    • fait de justifier, de se justifier, de prouver son innocence
    • fait d'établir la réalité d'une chose, ce qui en résulte
    • longueur de la ligne pleine
  • Từ đồng nghĩa với justification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm justification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl