Cách phát âm excuse

Filter language and accent
filter
excuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excuse
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excuse
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excuse
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excuse
    Phát âm của GA_USA (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GA_USA

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excuse

    • a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc.
    • a note explaining an absence
    • a poor example
  • Từ đồng nghĩa với excuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Anh

excuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excuse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excuse
    Phát âm của BergerBlanc (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  BergerBlanc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excuse

    • raison que donne quelqu'un pour se justifier, ou raison que l'on donne pour disculper quelqu'un
    • raison invoquée pour se soustraire à une obligation (trouver des excuses pour ne pas bouger, un mot d'excuse)
    • nom de l'un des trois oudlers du jeu de tarot
  • Từ đồng nghĩa với excuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Pháp

excuse phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm excuse
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excuse?
excuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excuse excuse   [en - uk]
  • Ghi âm từ excuse excuse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather