Cách phát âm excuse

excuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm excuse Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excuse Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excuse Phát âm của GA_USA (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • excuse ví dụ trong câu

    • Excuse me, are you from here?

      phát âm Excuse me, are you from here? Phát âm của (Từ )
    • Excuse me, are you from here?

      phát âm Excuse me, are you from here? Phát âm của (Từ )
    • Excuse me, are you from here?

      phát âm Excuse me, are you from here? Phát âm của (Từ )
    • Excuse me, where's the toilet?

      phát âm Excuse me, where's the toilet? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excuse

    • a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc.
    • a note explaining an absence
    • a poor example
  • Từ đồng nghĩa với excuse

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

excuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excuse Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excuse Phát âm của BergerBlanc (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • excuse ví dụ trong câu

    • Eh bien, excuse moi de vivre libre.

      phát âm Eh bien, excuse moi de vivre libre. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excuse

    • raison que donne quelqu'un pour se justifier, ou raison que l'on donne pour disculper quelqu'un
    • raison invoquée pour se soustraire à une obligation (trouver des excuses pour ne pas bouger, un mot d'excuse)
    • nom de l'un des trois oudlers du jeu de tarot
  • Từ đồng nghĩa với excuse

excuse phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm excuse Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excuse trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle