Cách phát âm vindicate

trong:
Filter language and accent
filter
vindicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪndɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vindicate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vindicate
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vindicate
    Phát âm của jerms (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jerms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vindicate
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vindicate

    • show to be right by providing justification or proof
    • maintain, uphold, or defend
    • clear of accusation, blame, suspicion, or doubt with supporting proof
  • Từ đồng nghĩa với vindicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vindicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vindicate?
vindicate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vindicate vindicate   [es - es]
  • Ghi âm từ vindicate vindicate   [es - latam]
  • Ghi âm từ vindicate vindicate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt