Cách phát âm maintain

trong:
Filter language and accent
filter
maintain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  meɪnˈteɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maintain
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintain
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintain
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintain
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maintain

    • keep in a certain state, position, or activity; e.g.,
    • keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction
    • supply with necessities and support
  • Từ đồng nghĩa với maintain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maintain?
maintain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maintain maintain   [en - uk]
  • Ghi âm từ maintain maintain   [en - other]
  • Ghi âm từ maintain maintain   [arq]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt