Cách phát âm extenuation

trong:
Filter language and accent
filter
extenuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˌstenjʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extenuation
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extenuation

    • a partial excuse to mitigate censure; an attempt to represent an offense as less serious than it appears by showing mitigating circumstances
    • to act in such a way as to cause an offense to seem less serious
  • Từ đồng nghĩa với extenuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extenuation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel