Cách phát âm defence

trong:
defence phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈfens
    Âm giọng Anh
  • phát âm defence Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm defence Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm defence Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm defence Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm defence Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • defence ví dụ trong câu

    • My father works as a defence lawyer.

      phát âm My father works as a defence lawyer. Phát âm của SlurmsMacKenzie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • No defence is to be found

      phát âm No defence is to be found Phát âm của bebebe (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Never was a weaker defence attempted

      phát âm Never was a weaker defence attempted Phát âm của Bonoahx (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defence

    • (psychiatry) an unconscious process that tries to reduce the anxiety associated with instinctive desires
    • (sports) the team that is trying to prevent the other team from scoring
    • the defendant and his legal advisors collectively
  • Từ đồng nghĩa với defence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand