Cách phát âm Guard

Guard phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡɑːd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Guard Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Guard Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Guard Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Guard Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Guard Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Guard Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Guard ví dụ trong câu

    • Make sure to put in your mouth guard before you play football!

      phát âm Make sure to put in your mouth guard before you play football! Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The Coast Guard requires a flotation device for each person on a boat.

      phát âm The Coast Guard requires a flotation device for each person on a boat. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Guard

    • a person who keeps watch over something or someone
    • the person who plays that position on a football team
    • a device designed to prevent injury or accidents
  • Từ đồng nghĩa với Guard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough