Cách phát âm absolution

trong:
absolution phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæbsəˈluːʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm absolution Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm absolution Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm absolution Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm absolution Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm absolution Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolution trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absolution

    • the condition of being formally forgiven by a priest in the sacrament of penance
    • the act of absolving or remitting; formal redemption as pronounced by a priest in the sacrament of penance
  • Từ đồng nghĩa với absolution

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

absolution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ap.sɔ.ly.sjɔ̃
  • phát âm absolution Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm absolution Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolution trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absolution

    • pardon des péchés accordé par un prêtre
    • fait d'absoudre l'auteur d'une faute
  • Từ đồng nghĩa với absolution

absolution phát âm trong Tiếng Đức [de]
ap.sɔ.ly.sjɔ̃
  • phát âm absolution Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolution trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
absolution phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm absolution Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolution trong Tiếng Thụy Điển

absolution phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm absolution Phát âm của kongen (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolution trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord