Cách phát âm clearance

Filter language and accent
filter
clearance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɪərəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clearance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clearance
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clearance
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • clearance ví dụ trong câu

    • Clearance sale

      phát âm Clearance sale
      Phát âm của 202hls (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clearance

    • the distance by which one thing clears another; the space between them
    • vertical space available to allow easy passage under something
    • permission to proceed
  • Từ đồng nghĩa với clearance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clearance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel