Cách phát âm exemption

Filter language and accent
filter
exemption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzempʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exemption
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exemption
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemption

    • immunity from an obligation or duty
    • a deduction allowed to a taxpayer because of his status (having certain dependents or being blind or being over 65 etc.)
    • an act exempting someone
  • Từ đồng nghĩa với exemption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemption trong Tiếng Anh

exemption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃
  • phát âm exemption
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemption

    • fait d'être exempté de quelque chose
    • dispense d'une obligation (exemption de service national)
    • décharge, dispense d'une charge (exemption de taxes immobilières, exemption de peine)
  • Từ đồng nghĩa với exemption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemption trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt