Cách phát âm dispense

trong:
Filter language and accent
filter
dispense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈspens
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dispense
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dispense

    • administer or bestow, as in small portions
    • grant a dispensation; grant an exemption
    • give or apply (medications)
  • Từ đồng nghĩa với dispense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispense trong Tiếng Anh

dispense phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.pɑ̃s
  • phát âm dispense
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dispense

    • exemption, permission pour ne pas effectuer une action en principe obligatoire
    • qui n'est pas obligé
  • Từ đồng nghĩa với dispense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispense trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt