Cách phát âm enforce

Filter language and accent
filter
enforce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɔːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enforce
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enforce
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enforce
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enforce

    • ensure observance of laws and rules
    • compel to behave in a certain way
  • Từ đồng nghĩa với enforce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enforce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enforce?
enforce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enforce enforce   [en]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt