Cách phát âm repentance

trong:
Filter language and accent
filter
repentance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpentəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repentance
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm repentance
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repentance

    • remorse for your past conduct
  • Từ đồng nghĩa với repentance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repentance trong Tiếng Anh

repentance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.pɑ̃.tɑ̃s
  • phát âm repentance
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repentance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repentance?
repentance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repentance repentance   [en - uk]
  • Ghi âm từ repentance repentance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril