Cách phát âm compunction

trong:
Filter language and accent
filter
compunction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpʌŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compunction
    Phát âm của kenppy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kenppy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compunction
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compunction

    • a feeling of deep regret (usually for some misdeed)
  • Từ đồng nghĩa với compunction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compunction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compunction?
compunction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compunction compunction   [en - other]
  • Ghi âm từ compunction compunction   [hi]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril