Cách phát âm guilt

trong:
Filter language and accent
filter
guilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guilt
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guilt
    Phát âm của zbowling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zbowling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guilt
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm guilt
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guilt

    • the state of having committed an offense
    • remorse caused by feeling responsible for some offense
  • Từ đồng nghĩa với guilt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guilt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guilt?
guilt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guilt guilt   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter