Cách phát âm shortcoming

Filter language and accent
filter
shortcoming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɔːtkʌmɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shortcoming
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shortcoming

    • a failing or deficiency
  • Từ đồng nghĩa với shortcoming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortcoming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shortcoming?
shortcoming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shortcoming shortcoming   [en - uk]
  • Ghi âm từ shortcoming shortcoming   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion