Đánh vần theo âm vị: ˈʃɔːtkʌmɪŋ
-
phát âm shortcomingPhát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ ÚcPhát âm của paulzag
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortcoming trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion