Cách phát âm imperfection

Filter language and accent
filter
imperfection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪmpəˈfekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imperfection
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperfection

    • the state or an instance of being imperfect
  • Từ đồng nghĩa với imperfection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperfection trong Tiếng Anh

imperfection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɛʁ.fɛk.sjɔ̃
  • phát âm imperfection
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperfection

    • état de ce qui est incomplet, de ce qui n'est pas parfait
  • Từ đồng nghĩa với imperfection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperfection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork